駢田
biền điền
Hán Việt: biền điền · Pinyin: pián tián
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui a liệt, tiếp nối. biền điền biền điền ☆La liệt, tiếp nối.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連屬聚集。《文選.張衡.西京賦》:「麀鹿麌麌,駢田偪庂。」也作「駢填」、「駢闐」。
Hán Việt: biền điền · Pinyin: pián tián