駢盛 pián shèng · biền thịnh Hán Việt: biền thịnh · Pinyin: pián shèng Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 盛 (thịnh)Pinyinpián shèngHán Việtbiền thịnhCấu tạo駢 + 盛 · biền + thịnh nghĩa thành phần: biền + thịnh