駢矗 pián chù · biền súc Hán Việt: biền súc · Pinyin: pián chù Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 矗 (súc)Pinyinpián chùHán Việtbiền súcCấu tạo駢 + 矗 · biền + súc nghĩa thành phần: biền + súc