駢立 pián lì · biền lập Hán Việt: biền lập · Pinyin: pián lì Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 立 (lập)Pinyinpián lìHán Việtbiền lậpCấu tạo駢 + 立 · biền + lập nghĩa thành phần: biền + lập