駢組 pián zǔ · biền tổ Hán Việt: biền tổ · Pinyin: pián zǔ Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 組 (tổ)Pinyinpián zǔHán Việtbiền tổCấu tạo駢 + 組 · biền + tổ nghĩa thành phần: biền + tổ