駢脅
biền hiếp
Hán Việt: biền hiếp · Pinyin: pián xié
Tổng quan
dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.肋骨密排相連,宛如一骨。《左傳.僖公二十三年》:「及曹,曹共公聞其駢脅,欲觀其裸,浴,薄而觀之。」 2.胸膛肌肉強健豐滿,看不出肋骨的痕跡。《史記.卷六八.商君列傳》:「君之出也,後車十數,從車載甲,多力而駢脅者為驂乘,持矛而操闟戟者旁車而趨。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"骈胁"。
Eng
- CC-CEDICT fused ribs (physical deformity)
- Cihui fused ribs (physical deformity)