駢誅 pián zhū · biền tru Hán Việt: biền tru · Pinyin: pián zhū Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 誅 (tru)Pinyinpián zhūHán Việtbiền truCấu tạo駢 + 誅 · biền + tru nghĩa thành phần: biền + tru