駢賦 pián fù · biền phú Hán Việt: biền phú · Pinyin: pián fù Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 賦 (phú)Pinyinpián fùHán Việtbiền phúCấu tạo駢 + 賦 · biền + phú nghĩa thành phần: biền + phú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種賦體。盛行於六朝,其特色是字句雕琢,行文駢儷。也稱為「俳賦」、「排賦」。