駢進 pián jìn · biền tiến Hán Việt: biền tiến · Pinyin: pián jìn Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 進 (tiến)Pinyinpián jìnHán Việtbiền tiếnCấu tạo駢 + 進 · biền + tiến nghĩa thành phần: biền + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 並列前進。