駢雜 pián zá · biền tạp Hán Việt: biền tạp · Pinyin: pián zá Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 雜 (tạp)Pinyinpián záHán Việtbiền tạpCấu tạo駢 + 雜 · biền + tạp nghĩa thành phần: biền + tạp