駢首 pián shǒu · biền thủ Hán Việt: biền thủ · Pinyin: pián shǒu Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 首 (thủ)Pinyinpián shǒuHán Việtbiền thủCấu tạo駢 + 首 · biền + thủ nghĩa thành phần: biền + thủ