駢馳 pián chí · biền trì Hán Việt: biền trì · Pinyin: pián chí Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 馳 (trì)Pinyinpián chíHán Việtbiền trìCấu tạo駢 + 馳 · biền + trì nghĩa thành phần: biền + trì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 車馬並列疾行。《水滸傳》第三回:「入得城來,見這市井鬧熱,人煙輳集,車馬駢馳,一百二十行經商買賣,諸物行貨都有,端的整齊。」