駢齒 pián chǐ · biền xỉ Hán Việt: biền xỉ · Pinyin: pián chǐ Tổng quan Cấu tạo: 駢 (biền) + 齒 (xỉ)Pinyinpián chǐHán Việtbiền xỉCấu tạo駢 + 齒 · biền + xỉ nghĩa thành phần: biền + xỉ