駭機 hài jī · hãi ki Hán Việt: hãi ki · Pinyin: hài jī Tổng quan Cấu tạo: 駭 (hãi) + 機 (ki)Pinyinhài jīHán Việthãi kiCấu tạo駭 + 機 · hãi + ki nghĩa thành phần: hãi + ki