駭汗

hài hànhãi hãn

Hán Việt: hãi hãn · Pinyin: hài hàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

因受惊、恐惧而出汗奔走骇汗,羞愧俯伏。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

因驚駭而出汗。唐.韓愈〈元和聖德〉詩:「末乃取闢,駭汗如寫。」

Cấu tạo: 駭 (hãi) + 汗 (hãn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn sweat from fear

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因驚駭而出汗。唐.韓愈〈元和聖德〉詩:「末乃取闢,駭汗如寫。」

Eng

  • Cihui 駭汗 àihàn v.o. sweat from fear

Từ liên quan

Gần nghĩa

汗下 · 汗國 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑 · 汗毛 · 汗水 · 汗沫