駭汗
hãi hãn
Hán Việt: hãi hãn · Pinyin: hài hàn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ợ toát mồ hôi. hãi hãn hãi hãn ☆Sợ toát mồ hôi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因驚駭而出汗。唐.韓愈〈元和聖德〉詩:「末乃取闢,駭汗如寫。」
Eng
- Cihui 駭汗 àihàn v.o. sweat from fear