駭浪
hãi lãng
Hán Việt: hãi lãng · Pinyin: hài làng
Tổng quan
biển động hoặc bão tố
Nghĩa
Việt
- Cihui biển động hoặc bão tố
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 驚人的巨浪。南朝宋.謝靈運〈山居賦〉:「湯湯驚波,滔滔駭浪。」
Eng
- CC-CEDICT swelling or stormy seas
- Cihui swelling or stormy seas