駭聞

hài wén hãi văn

Hán Việt: hãi văn · Pinyin: hài wén

Tổng quan

Cấu tạo: (hãi) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 駭聞 àiwén n. appalling news M:²jiàn/¹zé