駭電 hài diàn · hãi điện Hán Việt: hãi điện · Pinyin: hài diàn Tổng quan Cấu tạo: 駭 (hãi) + 電 (điện)Pinyinhài diànHán Việthãi điệnCấu tạo駭 + 電 · hãi + điện nghĩa thành phần: hãi + điện