駱丞 luò chéng·lạc thừa Hán Việt: lạc thừa · Pinyin: luò chéng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.唐骆宾王曾任临海丞,故称。 Cấu tạo: 駱 (lạc) + 丞 (thừa)Pinyinluò chéngHán Việtlạc thừaCấu tạo駱 + 丞 · lạc + thừa nghĩa thành phần: lạc + thừa Từ liên quan Gần nghĩa丞吏 · 丞相 · 駱駝 · 駱馬 · 丞發吏 · 駱駝坐 · 駱駝山 · 駱駝絨