駱田

luò tiánlạc điền

Hán Việt: lạc điền · Pinyin: luò tián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.在沼泽中以木为架,铺上泥土及水生植物而成的浮于水面的农田。于上种植谷物,可随水高下,不致浸淹。

Cấu tạo: 駱 (lạc) + 田 (điền)

Từ liên quan

Gần nghĩa

田七 · 田東 · 田中 · 田主 · 田產 · 田畝 · 田亮 · 田假