駱駝伕

luò tuo fūlạc đà phu

Hán Việt: lạc đà phu · Pinyin: luò tuo fū

Tổng quan

người chăn lạc đà

Cấu tạo: 駱 (lạc) + 駝 (đà) + 伕 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 駱駝夫 uòtuofū n. camel driver M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 駱駝夫 uòtuofū n. camel driver M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Kameltreiber

Từ liên quan

Gần nghĩa

駱駝坐 · 駱駝山 · 駱駝絨 · 骆驼绒 · 駱駝 · 駱駝祥子 · 駱駝騎兵 · 駱駝刺