駿乘 jùn chéng·tuấn thừa Hán Việt: tuấn thừa · Pinyin: jùn chéng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指骏马。 Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 乘 (thừa)Pinyinjùn chéngHán Việttuấn thừaCấu tạo駿 + 乘 · tuấn + thừa nghĩa thành phần: tuấn + thừa Từ liên quan Gần nghĩa乘上 · 乘令 · 乘以 · 乘便 · 乘興 · 乘涼 · 乘務 · 乘勢