駿命

jùn mìng tuấn mệnh

Hán Việt: tuấn mệnh · Pinyin: jùn mìng

Tổng quan

Cấu tạo: 駿 (tuấn) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上天所賦予的天命。《詩經.大雅.文王》:「宜鑒于殷,駿命不易。」也作「峻命」。

Eng

  • Cihui 駿命 ùnmìng* n. great appointment; Heaven's will