駿圖 jùn tú · tuấn đồ Hán Việt: tuấn đồ · Pinyin: jùn tú Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 圖 (đồ)Pinyinjùn túHán Việttuấn đồCấu tạo駿 + 圖 · tuấn + đồ nghĩa thành phần: tuấn + đồ