駿奔 jùn bēn · tuấn bôn Hán Việt: tuấn bôn · Pinyin: jùn bēn Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 奔 (bôn)Pinyinjùn bēnHán Việttuấn bônCấu tạo駿 + 奔 · tuấn + bôn nghĩa thành phần: tuấn + bôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 急走。《文選.應璩.與從弟君苗君冑書》:「徒有飢寒駿奔之勞,俟河之清,人壽幾何?」EngCihui 駿奔 ùnbēn v. speed; rush