駿惠

jùn huì tuấn huệ

Hán Việt: tuấn huệ · Pinyin: jùn huì

Tổng quan

Cấu tạo: 駿 (tuấn) + (huệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大惠。《詩經.周頌.維天之命》:「駿惠我文王,曾孫篤之。」

Eng

  • Cihui 駿惠 ùnhuì n. great favor; unbounded generosity