駿蒙 jùn méng · tuấn mông Hán Việt: tuấn mông · Pinyin: jùn méng Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 蒙 (mông)Pinyinjùn méngHán Việttuấn môngCấu tạo駿 + 蒙 · tuấn + mông nghĩa thành phần: tuấn + mông