駿駒 jùn jū · tuấn câu Hán Việt: tuấn câu · Pinyin: jùn jū Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 駒 (câu)Pinyinjùn jūHán Việttuấn câuCấu tạo駿 + 駒 · tuấn + câu nghĩa thành phần: tuấn + câu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 良馬。唐.岑參〈玉門關蓋將軍歌〉:「櫪上昂昂皆駿駒,桃花叱撥價最殊。」