駿驅 jùn qū · tuấn khu Hán Việt: tuấn khu · Pinyin: jùn qū Tổng quan Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 驅 (khu)Pinyinjùn qūHán Việttuấn khuCấu tạo駿 + 驅 · tuấn + khu nghĩa thành phần: tuấn + khu