騁娛 chěng yú · sính ngu Hán Việt: sính ngu · Pinyin: chěng yú Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 娛 (ngu)Pinyinchěng yúHán Việtsính nguCấu tạo騁 + 娛 · sính + ngu nghĩa thành phần: sính + ngu