騁志
sính chí
Hán Việt: sính chí · Pinyin: chěng zhì
Tổng quan
1.展露心志。 2.指纵恣异志。 3.心志所向往,快意。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 騁志 chěngzhì v.o. lend wings to one's ambition
Eng
- Cihui 騁志 chěngzhì v.o. lend wings to one's ambition
Hán Việt: sính chí · Pinyin: chěng zhì
1.展露心志。 2.指纵恣异志。 3.心志所向往,快意。