騁快 chěng kuài · sính khoái Hán Việt: sính khoái · Pinyin: chěng kuài Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 快 (khoái)Pinyinchěng kuàiHán Việtsính khoáiCấu tạo騁 + 快 · sính + khoái nghĩa thành phần: sính + khoái