騁步 chěng bù·sính bộ Hán Việt: sính bộ · Pinyin: chěng bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疾行。 Cấu tạo: 騁 (sính) + 步 (bộ)Pinyinchěng bùHán Việtsính bộCấu tạo騁 + 步 · sính + bộ nghĩa thành phần: sính + bộ Nghĩa ViệtBiên soạn 騁步 hěngbù v. rush; speedEngCihui 騁步 hěngbù v. rush; speed Từ liên quan Gần nghĩa步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子