騁步

chěng bù sính bộ

Hán Việt: sính bộ · Pinyin: chěng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước mau. Rảo bước. sính bộ sính bộ ☆Bước mau. Rảo bước.

Eng

  • Cihui 騁步 hěngbù v. rush; speed