騁氣 chěng qì · sính khí Hán Việt: sính khí · Pinyin: chěng qì Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 氣 (khí)Pinyinchěng qìHán Việtsính khíCấu tạo騁 + 氣 · sính + khí nghĩa thành phần: sính + khí