騁能

chěng néng sính năng

Hán Việt: sính năng · Pinyin: chěng néng

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hô trương được hết sự tài giỏi. sính năng sính năng ☆Phô trương được hết sự tài giỏi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 施展才能。《晉書.卷四九.阮籍傳》:「既不能躬耕自活,必有所資,故曲躬二郡。豈以騁能,私計故耳。」