騁能

chěng néngsính năng

Hán Việt: sính năng · Pinyin: chěng néng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.施展才能。 2.犹逞能。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

施展才能。《晉書.卷四九.阮籍傳》:「既不能躬耕自活,必有所資,故曲躬二郡。豈以騁能,私計故耳。」

Cấu tạo: 騁 (sính) + 能 (năng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 施展才能。《晉書.卷四九.阮籍傳》:「既不能躬耕自活,必有所資,故曲躬二郡。豈以騁能,私計故耳。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

能不 · 能为 · 能事 · 能人 · 能仁 · 能依 · 能信 · 能別