騁藻 chěng zǎo · sính tảo Hán Việt: sính tảo · Pinyin: chěng zǎo Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 藻 (tảo)Pinyinchěng zǎoHán Việtsính tảoCấu tạo騁 + 藻 · sính + tảo nghĩa thành phần: sính + tảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 施展寫作的才華。《三國志.卷六五.吳書.華覈傳》:「當飛翰騁藻,光贊時事,以越楊、班、張、蔡之疇,怪乃謙光,厚自菲薄,宜勉脩所職,以邁先賢,勿復紛紛。」