騁誇 chěng kuā · sính khoa Hán Việt: sính khoa · Pinyin: chěng kuā Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 誇 (khoa)Pinyinchěng kuāHán Việtsính khoaCấu tạo騁 + 誇 · sính + khoa nghĩa thành phần: sính + khoa