騁足

chěng zúsính túc

Hán Việt: sính túc · Pinyin: chěng zú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.奔跑着的马足。借指良马。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

迅速奔馳。《晉書.卷七二.葛洪傳》:「奮翅則能陵厲玄霄,騁足則能追風躡景。」

Cấu tạo: 騁 (sính) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 騁足 hěngzú v.o. run at full speed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迅速奔馳。《晉書.卷七二.葛洪傳》:「奮翅則能陵厲玄霄,騁足則能追風躡景。」

Eng

  • Cihui 騁足 hěngzú v.o. run at full speed

Từ liên quan

Gần nghĩa

足下 · 足以 · 足利 · 足力 · 足協 · 足印 · 足囊 · 足壇