騁足

chěng zú sính túc

Hán Việt: sính túc · Pinyin: chěng zú

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hả sức chạy thật mau. sính túc sính túc ☆Thả sức chạy thật mau.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迅速奔馳。《晉書.卷七二.葛洪傳》:「奮翅則能陵厲玄霄,騁足則能追風躡景。」

Eng

  • Cihui 騁足 hěngzú v.o. run at full speed