騁跡 chěng jì · sính tích Hán Việt: sính tích · Pinyin: chěng jì Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 跡 (tích)Pinyinchěng jìHán Việtsính tíchCấu tạo騁 + 跡 · sính + tích nghĩa thành phần: sính + tích