騁辭 chěng cí · sính từ Hán Việt: sính từ · Pinyin: chěng cí Tổng quan Cấu tạo: 騁 (sính) + 辭 (từ)Pinyinchěng cíHán Việtsính từCấu tạo騁 + 辭 · sính + từ nghĩa thành phần: sính + từ