騁馳

chěng chí sính trì

Hán Việt: sính trì · Pinyin: chěng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迅速奔馳。《淮南子.脩務》:「身若秋藥被風,髮若結旌,騁馳若騖。」

Eng

  • Cihui 騁馳 hěngchí v. go at full speed (of a person/animal)