騁騖

chěng wù sính vụ

Hán Việt: sính vụ · Pinyin: chěng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (sính) + (vụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 任意驅馳,有角逐爭鬥的意思。《楚辭.屈原.九歌.湘君》:「鼂騁騖兮江皋,夕弭節兮北渚。」宋.蘇轍〈黃州快哉亭記〉:「曹孟德、孫仲謀之所睥睨,周瑜、陸遜之所騁騖,其流風遺跡,亦足以稱快世俗。」