骍旄 tuynh mao Hán Việt: tuynh mao Tổng quan Cấu tạo: 骍 (tuynh) + 旄 (mao)Hán Việttuynh maoCấu tạo骍 + 旄 · tuynh + mao nghĩa thành phần: tuynh + mao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 赤紅色的牛。古代天子與諸侯或諸侯間訂盟時常用此做祭品。《左傳.襄公十年》:「昔平王東遷,吾七姓從王,牲用備具,王賴之而賜之騂旄之盟。」也作「騂毛」。