骍茧 tuynh kiển Hán Việt: tuynh kiển Tổng quan Cấu tạo: 骍 (tuynh) + 茧 (kiển)Hán Việttuynh kiểnCấu tạo骍 + 茧 · tuynh + kiển nghĩa thành phần: tuynh + kiển