騎卒 qí zú·kị tốt Hán Việt: kị tốt · Pinyin: qí zú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.骑兵。 Cấu tạo: 騎 (kị) + 卒 (tốt)Pinyinqí zúHán Việtkị tốtCấu tạo騎 + 卒 · kị + tốt nghĩa thành phần: kị + tốt Từ liên quan Gần nghĩa卒業 · 卒中 · 卒子 · 卒歲 · 卒邏 · 騎兵 · 騎墻 · 騎士