騎坐
kị tọa
Hán Việt: kị tọa · Pinyin: qí zuò
Tổng quan
ngồi cưỡi | cưỡi
Nghĩa
Việt
- Cihui ngồi cưỡi | cưỡi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 乘坐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.乘坐。
Eng
- CC-CEDICT to sit astride|to ride
- Cihui to sit astride/to ride