騎從

qí cóng kị tòng

Hán Việt: kị tòng · Pinyin: qí cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (kị) + (tòng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘馬的侍從。《史記.卷七.項羽本紀》:「於是項王乃上馬騎,麾下壯士騎從者八百餘人。」宋.蘇軾〈黃州〉詩:「使君厭騎從,車馬留山前。」

Eng

  • Cihui 騎從 ícóng n. mounted aides and servants M:²wèi