騎手
kị thủ
Hán Việt: kị thủ · Pinyin: qí shǒu
Tổng quan
người cưỡi ngựa | kỵ sĩ | người đua ngựa | người đi xe đạp
Nghĩa
Việt
- Cihui người cưỡi ngựa | kỵ sĩ | người đua ngựa | người đi xe đạp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擅长骑马的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.擅长骑马的人。
Eng
- CC-CEDICT horse rider|equestrian|jockey|bike rider
- Cihui 騎手 qíshǒu n. 1. horseback rider 2. good rider M:²wèi
ja
- JMdict horseman|rider|jockey