騎槍

qí qiāng kị thương

Hán Việt: kị thương · Pinyin: qí qiāng

Tổng quan

súng carbine | ngọn giáo

Cấu tạo: (kị) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súng carbine | ngọn giáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骑兵使用的一种枪,构造跟步枪相似,但枪身较短而轻便,射程较步枪近。也叫马枪。

Eng

  • CC-CEDICT carbine|lance
  • Cihui carbine; lance