騎氣 qí qì · kị khí Hán Việt: kị khí · Pinyin: qí qì Tổng quan Cấu tạo: 騎 (kị) + 氣 (khí)Pinyinqí qìHán Việtkị khíCấu tạo騎 + 氣 · kị + khí nghĩa thành phần: kị + khí